Hotline Hotline
0975290114
Cân đo tỷ trọng MDS 300 AlfaMirage,cân điện tử An Thinh cung cấp Cân điện tử MDS 300 AlfaMirage chính hãng, Phụ kiện cân điện tử MDS 300 AlfaMirage chính hãng, sửa chữa cân điện tử MDS 300 AlfaMirage chính hãng.
Danh mục sản phẩm
can-phan-tich
can-o-to
CÂN Ô TÔ
can-ky-thuat
CÂN KỸ THUẬT
can-xac-dinh-do-am
CÂN XÁC ĐỊNH ĐỘ ẨM
can-thong-dung
CÂN THÔNG DỤNG
can-dem-dien-tu
CÂN ĐẾM ĐIỆN TỬ
can-thuy-san
CÂN THỦY SẢN
can-ban-dien-tu
CÂN BÀN ĐIỆN TỬ
can-co-khi
CÂN CƠ KHÍ
can-treo-can-moc-cau
CÂN TREO - CÂN MÓC CẨU
can-san-dien-tu
CÂN SÀN ĐIỆN TỬ
can-xe-nang-pallet
CÂN XE NÂNG PALLET
can-bo-tui
CÂN BỎ TÚI
can-sieu-thi-can-ban-hang-
CÂN SIÊU THỊ(CÂN BÁN HÀNG)
can-suc-khoe
CÂN SỨC KHỎE
can-nha-bep
CÂN NHÀ BẾP
load-cell-cam-ung-luc-
LOAD CELL(cảm ứng lực)
indicator-dau-hien-thi-
INDICATOR(Đầu hiển thị)
phu-kien-nghanh-can
PHỤ KIỆN NGHÀNH CÂN
qua-can-chuan
QUẢ CÂN CHUẨN
may-do-do-am
MÁY ĐO ĐỘ ẨM
may-do-do-ph
MÁY ĐO ĐỘ PH
can-gia-re
CÂN GIÁ RẺ
TƯ VẤN TRỰC TUYẾN
tu van online
Mr Việt
Mr Việt 0975 290 114
Mr Việt candientutn@gmail.com
sản phẩm mới nhất

Cân sàn điện tử YHT3 - YAOHUA 1.5 x2m

Mã SP: YHT3 - YAOHUA

Cân điện tử GC-27 30 TAIWAN

Mã SP: GC-27 30

Cân điện tử HR-250A AND

Mã SP: HR-250A AND

Cân cơ khí TJ2611 Ohaus

Mã SP: TJ2611 Ohaus

Cân đếm điện tử HC-Ki AND

Mã SP: HC-Ki

Load cell HSX Keli

Mã SP: HSX

Cân sấy ẩm AGS 120 Axis Ba Lan

Mã SP: AGS 120

Cân điện tử ALZ 220 Axis Ba Lan

Mã SP: ALZ 220

Cân điện tử ACZ 1020 Axis Ba Lan

Mã SP: ACZ 1020

Cân sấy ẩm ATS 60 Axis- Ba Lan

Mã SP: ATS 60
Tin tức nổi bật
CÂN PHÂN TÍCH
Cân đo tỷ trọng MDS 300 AlfaMirage
Mã sản phẩm:MDS 300
Điện áp:12
Vận chuyển:MP Nội thành Hà Nội, Tp HCM
Lắp đặt:MP
Hotline candientutn@gmail.com
  • THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THIẾT BỊ ĐO TỶ TRỌNG ĐIỆN TỬ
Hãng sản xuất: AlfaMirage – Nhật Bản

Chỉ với 10 giây để đo tỷ trọng và thể tích bằng cách đặt mẫu vào trong nước. 
Độ chính xác cao
Đo tỷ trong cho các mẫu: rắn, lỏng, dạng bột, Floating, Absorbents, Pellets, Film (phụ thuộc vào từng loại model)
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                   

Mẫu EW-300SG MD-300S MDS-300 SD-200L MDS-3000
Rắn
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Floating (nổi)
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Absorbents (hút ẩm)
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Pellets (viên)
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Films
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Lỏng*1 x
Bột*2 x x x
*1: độ nhớt chất lỏng thấp hơn 100cP có thể đo được ; *2: tỷ trọng bột có thể đo bằng phương pháp thay thế ban đầu
Chức năng EW-300SG MD-300S MDS-300 SD-200L MDS-3000
Độ phân giải tỷ trọng (g/cm3) 0.01 0.001 0.001 (0.0001) 0.0001 0.01 (0.001)
Hiển thị thể tích (cm3) 0.01 0.001 0.001 0.0001 0.001
Khả năng cân (g) 0.01 - 300 0.01 - 300 0.001 (0.0001) - 300 0.0001 - 200 0.01 (0.001) - 3000
Độ lặp lại (g/cm3) ±0.01 ±0.001 ±0.001 ±0.0001 ±0.01
Khối lượng cần thiết đối với tỷ trọng
Tỷ trọng có thể đo (g/cm3) 0.01~ 0.001~ 0.001~ 0.0001~ 0.01~
Kích thước mẫu đo tối đa (mm) (D) 100 x (W) 70 x (H) 25 (D) 120 x (W) 70 x (H) 30 (D) 100 x (W) 70 x (H) 25 (D) 120 x (W) 70 x (H) 30 (D) 120 x (W) 100 x (H) 35
Lượng chất lỏng cần thiết (cc) - 50 50 50 50
Phương pháp đo Phù hợp với phương pháp Pycnometer và Hydrostatic
Tiêu chuẩn phù hợp JIS K6268A, JIS K6350(rubber), JIS K7112(plastic)etc/USA ASTM D297-93-16(rubber), D797ー00(plastic)etc/JIS, UL, ISO standard etc
ISO
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
CE
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Nguồn điện AC 110 – AC 240V
Kích thước (mm) (D) 218 x (W) 190 x (H) 170 (D) 218 x (W) 190 x (H) 170 (D) 260 x (W) 190 x (H) 200 (D) 319 x (W) 213 x (H) 301 (D) 260 x (W) 240 x (H) 240
Khối lượng 1.6 1.54 2.8 5.8 4.2
Optional Parts EW-300SG MD-300S MDS-300 SD-200L MDS-3000
Máy in AD-8121B
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Máy in AL2-58
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Cáp RS232C Đã có theo máy Đã có theo máy Đã có theo máy   Đã có theo máy
Bộ kit đo tỷ trọng chất lỏng -
  •  
  •  
  •  
  •  
Lồng chắn gió
  •  
Đã có theo máy Đã có theo máy Đã có theo máy
  •  
Quả cân chuẩn 2kg - - - -
  •  
Tài liệu ISO
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Các sản phẩm cùng loại khác

Cân điện tử HR-250A AND

Mã SP: HR-250A AND

Cân điện tử ALZ 220 Axis Ba Lan

Mã SP: ALZ 220

Cân điện tử ACZ 1020 Axis Ba Lan

Mã SP: ACZ 1020

Cân điện tử ACZ 620 Axis Ba Lan

Mã SP: ACZ 620

Cân phân tích PX225D OHAUS

Mã SP: PX225D

Cân điện tử GF-25 1200g/0.01g

Mã SP: GF 25 1200

Cân điện tử GF-25 620g/0.01g

Mã SP: GF 25 620

Cân Phân Tích AP225WD Shimadzu

Mã SP: AP-225WD

Cân điện tử EK-6100i AND

Mã SP: EK-6100i

Cân điện tử CY 4102 ACZET

Mã SP: CY4102

Cân điện tử GR-300 AND

Mã SP: GR-300

Cân điện tử GR-120 AND (120 x 0.0001g)

Mã SP: GR-120

Cân điện tử GR-200 AND

Mã SP: GR-200

Cân điện tử GH-200 AND

Mã SP: GH-200

Cân điện tử SPX 223 Ohaus ( 220g/0.001g)

Mã SP: SPX 223 Ohaus

Cân điện Tử EK3000i AND

Mã SP: EK3000i

Cân điện tử GF- A 220g/0.1mg(keypad)

Mã SP: GF-A 220g

Cân điện tử EJ 610 AND

Mã SP: EJ 610

Cân điện tử JL 602 METTLER TOLEDO

Mã SP: JL 602

Cân điện tử GH-120 AND

Mã SP: GH-120

Chat Live Facebook

DANH MỤC SẢN PHẨM

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN THỊNH PHÁT

Địa chỉ: Số Nhà 37, Tổ 11, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên

Hotline: 0975 290 114 - 0989 969 442

Email: candientutn@gmail.com

Website 1: candientuthainguyen.com

Website 2: cantanthinhphat.com

 

 

Chính sách
Chính sách bảo mật Chính sách bảo mật
Chính sách vận chuyển Chính sách vận chuyển
Chính sách đổi trả Chính sách đổi trả
Quy định sử dụng Quy định sử dụng

© Copyright 2009 - 2026 All rights reserved.   Đang Online: 6 Hôm nay: 348 Trong tuần: 1058 Trong tháng: 6107    Tổng: 3037367
Hotline
Viber
Messenger
Zalo